| G8 | 30 |
|---|---|
| G7 | 665 |
| G6 | 708159145950 |
| G5 | 8911 |
| G4 | 49666565315881122087338664517389281 |
| G3 | 5538846257 |
| G2 | 95488 |
| G1 | 72056 |
| ĐB | 429638 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 16/11/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 50 |
| 1 | 11; 11; 14 | 1 | 11; 11; 31; 81; 81 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 30; 31; 38 | 3 | 73 |
| 4 | - | 4 | 14 |
| 5 | 50; 56; 57 | 5 | 65 |
| 6 | 65; 66; 66 | 6 | 56; 66; 66 |
| 7 | 73 | 7 | 57; 87 |
| 8 | 81; 81; 87; 88; 88 | 8 | 38; 88; 88 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/11/2021 đến 16/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày