| G8 | 41 |
|---|---|
| G7 | 898 |
| G6 | 506090421621 |
| G5 | 4093 |
| G4 | 69787789705240584629074546699234163 |
| G3 | 5509767928 |
| G2 | 54425 |
| G1 | 34595 |
| ĐB | 556554 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 12/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 60; 70 |
| 1 | - | 1 | 21; 41 |
| 2 | 21; 25; 28; 29 | 2 | 42; 92 |
| 3 | - | 3 | 63; 93 |
| 4 | 41; 42 | 4 | 54; 54 |
| 5 | 54; 54 | 5 | 05; 25; 95 |
| 6 | 60; 63 | 6 | - |
| 7 | 70 | 7 | 87; 97 |
| 8 | 87 | 8 | 28; 98 |
| 9 | 92; 93; 95; 97; 98 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 103 kỳ của đài từ 28/10/2021 đến 12/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày