| G8 | 15 |
|---|---|
| G7 | 349 |
| G6 | 685284308180 |
| G5 | 4711 |
| G4 | 82421986700761424272445927353729094 |
| G3 | 1409428644 |
| G2 | 38569 |
| G1 | 97419 |
| ĐB | 023632 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 23/11/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 70; 80 |
| 1 | 11; 14; 15; 19 | 1 | 11; 21 |
| 2 | 21 | 2 | 32; 52; 72; 92 |
| 3 | 30; 32; 37 | 3 | - |
| 4 | 44; 49 | 4 | 14; 44; 94; 94 |
| 5 | 52 | 5 | 15 |
| 6 | 69 | 6 | - |
| 7 | 70; 72 | 7 | 37 |
| 8 | 80 | 8 | - |
| 9 | 92; 94; 94 | 9 | 19; 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 25/11/2021 đến 23/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày