| G8 | 75 |
|---|---|
| G7 | 189 |
| G6 | 818092140096 |
| G5 | 1223 |
| G4 | 10171072323094438617837792427327262 |
| G3 | 9855013978 |
| G2 | 53412 |
| G1 | 47297 |
| ĐB | 966039 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 19/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 50; 80 |
| 1 | 12; 14; 17 | 1 | 71 |
| 2 | 23 | 2 | 12; 32; 62 |
| 3 | 32; 39 | 3 | 23; 73 |
| 4 | 44 | 4 | 14; 44 |
| 5 | 50 | 5 | 75 |
| 6 | 62 | 6 | 96 |
| 7 | 71; 73; 75; 78; 79 | 7 | 17; 97 |
| 8 | 80; 89 | 8 | 78 |
| 9 | 96; 97 | 9 | 39; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 104 kỳ của đài từ 28/10/2021 đến 19/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày