| G8 | 61 |
|---|---|
| G7 | 040 |
| G6 | 148878630710 |
| G5 | 7619 |
| G4 | 87379487417374314058076429822453060 |
| G3 | 9749659195 |
| G2 | 61531 |
| G1 | 50284 |
| ĐB | 226122 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 05/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 40; 60 |
| 1 | 10; 19 | 1 | 31; 41; 61 |
| 2 | 22; 24 | 2 | 22; 42 |
| 3 | 31 | 3 | 43; 63 |
| 4 | 40; 41; 42; 43 | 4 | 24; 84 |
| 5 | 58 | 5 | 95 |
| 6 | 60; 61; 63 | 6 | 96 |
| 7 | 79 | 7 | - |
| 8 | 84; 88 | 8 | 58; 88 |
| 9 | 95; 96 | 9 | 19; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 102 kỳ của đài từ 28/10/2021 đến 05/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày