| G8 | 25 |
|---|---|
| G7 | 299 |
| G6 | 504463280753 |
| G5 | 1691 |
| G4 | 92984553829757118980410195516439255 |
| G3 | 7806232512 |
| G2 | 98566 |
| G1 | 64395 |
| ĐB | 419116 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 28/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 80 |
| 1 | 12; 16; 19 | 1 | 71; 91 |
| 2 | 25; 28 | 2 | 12; 62; 82 |
| 3 | - | 3 | 53 |
| 4 | 44 | 4 | 44; 64; 84 |
| 5 | 53; 55 | 5 | 25; 55; 95 |
| 6 | 62; 64; 66 | 6 | 16; 66 |
| 7 | 71 | 7 | - |
| 8 | 80; 82; 84 | 8 | 28 |
| 9 | 91; 95; 99 | 9 | 19; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 101 kỳ của đài từ 28/10/2021 đến 28/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày