| G8 | 42 |
|---|---|
| G7 | 670 |
| G6 | 563828324789 |
| G5 | 3027 |
| G4 | 53250149644511480454587446756553775 |
| G3 | 4524322686 |
| G2 | 89327 |
| G1 | 65734 |
| ĐB | 682586 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 14/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 50; 70 |
| 1 | 14 | 1 | - |
| 2 | 27; 27 | 2 | 32; 42 |
| 3 | 32; 34; 38 | 3 | 43 |
| 4 | 42; 43; 44 | 4 | 14; 34; 44; 54; 64 |
| 5 | 50; 54 | 5 | 65; 75 |
| 6 | 64; 65 | 6 | 86; 86 |
| 7 | 70; 75 | 7 | 27; 27 |
| 8 | 86; 86; 89 | 8 | 38 |
| 9 | - | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 99 kỳ của đài từ 28/10/2021 đến 14/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày