| G8 | 85 |
|---|---|
| G7 | 223 |
| G6 | 202849140808 |
| G5 | 4716 |
| G4 | 04195941677104551399998474481649183 |
| G3 | 4925379652 |
| G2 | 76573 |
| G1 | 42320 |
| ĐB | 977858 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 21/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 20 |
| 1 | 14; 16; 16 | 1 | - |
| 2 | 20; 23; 28 | 2 | 52 |
| 3 | - | 3 | 23; 53; 73; 83 |
| 4 | 45; 47 | 4 | 14 |
| 5 | 52; 53; 58 | 5 | 45; 85; 95 |
| 6 | 67 | 6 | 16; 16 |
| 7 | 73 | 7 | 47; 67 |
| 8 | 83; 85 | 8 | 08; 28; 58 |
| 9 | 95; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 100 kỳ của đài từ 28/10/2021 đến 21/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày