| G8 | 65 |
|---|---|
| G7 | 373 |
| G6 | 153824714939 |
| G5 | 4860 |
| G4 | 72273180535085309546634493177262382 |
| G3 | 3911159415 |
| G2 | 03935 |
| G1 | 80627 |
| ĐB | 595418 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 15/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 60 |
| 1 | 11; 15; 18 | 1 | 11; 71 |
| 2 | 27 | 2 | 72; 82 |
| 3 | 35; 38; 39 | 3 | 53; 53; 73; 73 |
| 4 | 46; 49 | 4 | - |
| 5 | 53; 53 | 5 | 15; 35; 65 |
| 6 | 60; 65 | 6 | 46 |
| 7 | 71; 72; 73; 73 | 7 | 27 |
| 8 | 82 | 8 | 18; 38 |
| 9 | - | 9 | 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 54 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 15/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày