| G8 | 54 |
|---|---|
| G7 | 957 |
| G6 | 493933772492 |
| G5 | 6531 |
| G4 | 00255327669370592692021598351955141 |
| G3 | 9061675315 |
| G2 | 87142 |
| G1 | 50202 |
| ĐB | 641938 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 29/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05 | 0 | - |
| 1 | 15; 16; 19 | 1 | 31; 41 |
| 2 | - | 2 | 02; 42; 92; 92 |
| 3 | 31; 38; 39 | 3 | - |
| 4 | 41; 42 | 4 | 54 |
| 5 | 54; 55; 57; 59 | 5 | 05; 15; 55 |
| 6 | 66 | 6 | 16; 66 |
| 7 | 77 | 7 | 57; 77 |
| 8 | - | 8 | 38 |
| 9 | 92; 92 | 9 | 19; 39; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 56 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 29/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày