| G8 | 04 |
|---|---|
| G7 | 231 |
| G6 | 566870373762 |
| G5 | 8655 |
| G4 | 76683333097719612713439380515592489 |
| G3 | 2468005052 |
| G2 | 32184 |
| G1 | 83751 |
| ĐB | 112353 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 22/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 09 | 0 | 80 |
| 1 | 13 | 1 | 31; 51 |
| 2 | - | 2 | 52; 62 |
| 3 | 31; 37; 38 | 3 | 13; 53; 83 |
| 4 | - | 4 | 04; 84 |
| 5 | 51; 52; 53; 55; 55 | 5 | 55; 55 |
| 6 | 62; 68 | 6 | 96 |
| 7 | - | 7 | 37 |
| 8 | 80; 83; 84; 89 | 8 | 38; 68 |
| 9 | 96 | 9 | 09; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 55 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 22/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày