| G8 | 13 |
|---|---|
| G7 | 043 |
| G6 | 475157054248 |
| G5 | 7188 |
| G4 | 63913692048872947696267456751114436 |
| G3 | 2877969680 |
| G2 | 36429 |
| G1 | 01076 |
| ĐB | 114449 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 18/02/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05 | 0 | 80 |
| 1 | 11; 13; 13 | 1 | 11; 51 |
| 2 | 29; 29 | 2 | - |
| 3 | 36 | 3 | 13; 13; 43 |
| 4 | 43; 45; 48; 49 | 4 | 04 |
| 5 | 51 | 5 | 05; 45 |
| 6 | - | 6 | 36; 76; 96 |
| 7 | 76; 79 | 7 | - |
| 8 | 80; 88 | 8 | 48; 88 |
| 9 | 96 | 9 | 29; 29; 49; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 46 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 18/02/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày