| G8 | 57 |
|---|---|
| G7 | 822 |
| G6 | 982076503772 |
| G5 | 8688 |
| G4 | 74787082147601628097327934092466722 |
| G3 | 7661450918 |
| G2 | 61682 |
| G1 | 66291 |
| ĐB | 764250 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 11/02/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 50; 50 |
| 1 | 14; 14; 16; 18 | 1 | 91 |
| 2 | 20; 22; 22; 24 | 2 | 22; 22; 72; 82 |
| 3 | - | 3 | 93 |
| 4 | - | 4 | 14; 14; 24 |
| 5 | 50; 50; 57 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 16 |
| 7 | 72 | 7 | 57; 87; 97 |
| 8 | 82; 87; 88 | 8 | 18; 88 |
| 9 | 91; 93; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 45 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 11/02/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày