| G8 | 37 |
|---|---|
| G7 | 448 |
| G6 | 088072475111 |
| G5 | 8326 |
| G4 | 30673722794795213199908055809256175 |
| G3 | 9165833323 |
| G2 | 79684 |
| G1 | 84942 |
| ĐB | 858526 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 18/03/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 80 |
| 1 | 11 | 1 | 11 |
| 2 | 23; 26; 26 | 2 | 42; 52; 92 |
| 3 | 37 | 3 | 23; 73 |
| 4 | 42; 47; 48 | 4 | 84 |
| 5 | 52; 58 | 5 | 05; 75 |
| 6 | - | 6 | 26; 26 |
| 7 | 73; 75; 79 | 7 | 37; 47 |
| 8 | 80; 84 | 8 | 48; 58 |
| 9 | 92; 99 | 9 | 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 50 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 18/03/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày