| G8 | 26 |
|---|---|
| G7 | 478 |
| G6 | 865149961533 |
| G5 | 5926 |
| G4 | 96066464050264107354506289972489299 |
| G3 | 3143322538 |
| G2 | 05042 |
| G1 | 13342 |
| ĐB | 029699 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 11/03/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 41; 51 |
| 2 | 24; 26; 26; 28 | 2 | 42; 42 |
| 3 | 33; 33; 38 | 3 | 33; 33 |
| 4 | 41; 42; 42 | 4 | 24; 54 |
| 5 | 51; 54 | 5 | 05 |
| 6 | 66 | 6 | 26; 26; 66; 96 |
| 7 | 78 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 28; 38; 78 |
| 9 | 96; 99; 99 | 9 | 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 49 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 11/03/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày