| G8 | 59 |
|---|---|
| G7 | 366 |
| G6 | 554540222465 |
| G5 | 1934 |
| G4 | 16223807210221100829864512425855524 |
| G3 | 3559525343 |
| G2 | 83475 |
| G1 | 96574 |
| ĐB | 196337 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 01/06/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 11 | 1 | 11; 21; 51 |
| 2 | 21; 22; 23; 24; 29 | 2 | 22 |
| 3 | 34; 37 | 3 | 23; 43 |
| 4 | 43; 45 | 4 | 24; 34; 74 |
| 5 | 51; 58; 59 | 5 | 45; 65; 75; 95 |
| 6 | 65; 66 | 6 | 66 |
| 7 | 74; 75 | 7 | 37 |
| 8 | - | 8 | 58 |
| 9 | 95 | 9 | 29; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 03/06/2021 đến 01/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày