| G8 | 24 |
|---|---|
| G7 | 227 |
| G6 | 126208332721 |
| G5 | 1138 |
| G4 | 99793086527963535450722299118370010 |
| G3 | 6105040032 |
| G2 | 61318 |
| G1 | 16294 |
| ĐB | 019438 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 29/06/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 50; 50 |
| 1 | 10; 18 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 24; 27; 29 | 2 | 32; 52; 62 |
| 3 | 32; 33; 35; 38; 38 | 3 | 33; 83; 93 |
| 4 | - | 4 | 24; 94 |
| 5 | 50; 50; 52 | 5 | 35 |
| 6 | 62 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 27 |
| 8 | 83 | 8 | 18; 38; 38 |
| 9 | 93; 94 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 01/07/2021 đến 29/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày