| G8 | 07 |
|---|---|
| G7 | 943 |
| G6 | 351381997507 |
| G5 | 1199 |
| G4 | 90142540916993200636463436716879026 |
| G3 | 6230973147 |
| G2 | 32041 |
| G1 | 09251 |
| ĐB | 277089 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 15/06/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 07; 09 | 0 | - |
| 1 | 13 | 1 | 41; 51; 91 |
| 2 | 26 | 2 | 32; 42 |
| 3 | 32; 36 | 3 | 13; 43; 43 |
| 4 | 41; 42; 43; 43; 47 | 4 | - |
| 5 | 51 | 5 | - |
| 6 | 68 | 6 | 26; 36 |
| 7 | - | 7 | 07; 07; 47 |
| 8 | 89 | 8 | 68 |
| 9 | 91; 99; 99 | 9 | 09; 89; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 17/06/2021 đến 15/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày