| G8 | 71 |
|---|---|
| G7 | 051 |
| G6 | 604944735174 |
| G5 | 4483 |
| G4 | 34571776641315209080521176775257141 |
| G3 | 4564975466 |
| G2 | 47121 |
| G1 | 12324 |
| ĐB | 745825 |
Chạm
Lô tô Long An 14/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 80 |
| 1 | 17 | 1 | 21; 41; 51; 71; 71 |
| 2 | 21; 24; 25 | 2 | 52; 52 |
| 3 | - | 3 | 73; 83 |
| 4 | 41; 49; 49 | 4 | 24; 64; 74 |
| 5 | 51; 52; 52 | 5 | 25 |
| 6 | 64; 66 | 6 | 66 |
| 7 | 71; 71; 73; 74 | 7 | 17 |
| 8 | 80; 83 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 49; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSLA
Tính trên 89 kỳ của đài từ 16/01/2021 đến 14/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSLA theo khoảng ngày