| G8 | 69 |
|---|---|
| G7 | 240 |
| G6 | 506097710106 |
| G5 | 6469 |
| G4 | 50773999065224060167437332102914678 |
| G3 | 5293025041 |
| G2 | 82932 |
| G1 | 97986 |
| ĐB | 838980 |
Chạm
Lô tô Long An 07/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 06 | 0 | 30; 40; 40; 60; 80 |
| 1 | - | 1 | 41; 71 |
| 2 | 29 | 2 | 32 |
| 3 | 30; 32; 33 | 3 | 33; 73 |
| 4 | 40; 40; 41 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 60; 67; 69; 69 | 6 | 06; 06; 86 |
| 7 | 71; 73; 78 | 7 | 67 |
| 8 | 80; 86 | 8 | 78 |
| 9 | - | 9 | 29; 69; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSLA
Tính trên 89 kỳ của đài từ 09/01/2021 đến 07/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSLA theo khoảng ngày