| G8 | 99 |
|---|---|
| G7 | 453 |
| G6 | 277825520267 |
| G5 | 1372 |
| G4 | 65418382693212294817551487754587946 |
| G3 | 0330921437 |
| G2 | 63276 |
| G1 | 64152 |
| ĐB | 728164 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 11/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | - |
| 1 | 17; 18 | 1 | - |
| 2 | 22 | 2 | 22; 52; 52; 72 |
| 3 | 37 | 3 | 53 |
| 4 | 45; 46; 48 | 4 | 64 |
| 5 | 52; 52; 53 | 5 | 45 |
| 6 | 64; 67; 69 | 6 | 46; 76 |
| 7 | 72; 76; 78 | 7 | 17; 37; 67 |
| 8 | - | 8 | 18; 48; 78 |
| 9 | 99 | 9 | 09; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 89 kỳ của đài từ 13/04/2021 đến 11/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày