| G8 | 66 |
|---|---|
| G7 | 948 |
| G6 | 883062303996 |
| G5 | 1693 |
| G4 | 64593969719112609540381099416697448 |
| G3 | 3904391252 |
| G2 | 07976 |
| G1 | 41793 |
| ĐB | 865922 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 25/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 30; 30; 40 |
| 1 | - | 1 | 71 |
| 2 | 22; 26 | 2 | 22; 52 |
| 3 | 30; 30 | 3 | 43; 93; 93; 93 |
| 4 | 40; 43; 48; 48 | 4 | - |
| 5 | 52 | 5 | - |
| 6 | 66; 66 | 6 | 26; 66; 66; 76; 96 |
| 7 | 71; 76 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 48; 48 |
| 9 | 93; 93; 93; 96 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 89 kỳ của đài từ 27/04/2021 đến 25/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày