| G8 | 14 |
|---|---|
| G7 | 656 |
| G6 | 440986910953 |
| G5 | 4694 |
| G4 | 79287484538673586424183217833256434 |
| G3 | 5559014423 |
| G2 | 56588 |
| G1 | 40885 |
| ĐB | 514645 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 28/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 90 |
| 1 | 14 | 1 | 21; 91 |
| 2 | 21; 23; 24 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 34; 35 | 3 | 23; 53; 53 |
| 4 | 45 | 4 | 14; 24; 34; 94 |
| 5 | 53; 53; 56 | 5 | 35; 45; 85 |
| 6 | - | 6 | 56 |
| 7 | - | 7 | 87 |
| 8 | 85; 87; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 90; 91; 94 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 89 kỳ của đài từ 02/03/2021 đến 28/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày