| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 755 |
| G6 | 803311844234 |
| G5 | 2449 |
| G4 | 99556941317138590035236796051051149 |
| G3 | 8778008849 |
| G2 | 07038 |
| G1 | 44762 |
| ĐB | 152942 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 04/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 80 |
| 1 | 10 | 1 | 31; 81 |
| 2 | - | 2 | 42; 62 |
| 3 | 31; 33; 34; 35; 38 | 3 | 33 |
| 4 | 42; 49; 49; 49 | 4 | 34; 84 |
| 5 | 55; 56 | 5 | 35; 55; 85 |
| 6 | 62 | 6 | 56 |
| 7 | 79 | 7 | - |
| 8 | 80; 81; 84; 85 | 8 | 38 |
| 9 | - | 9 | 49; 49; 49; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 89 kỳ của đài từ 06/04/2021 đến 04/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày