| G8 | 61 |
|---|---|
| G7 | 396 |
| G6 | 972839271939 |
| G5 | 5993 |
| G4 | 34587564806125001568951471389945692 |
| G3 | 6140662448 |
| G2 | 57116 |
| G1 | 00642 |
| ĐB | 672113 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 21/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 50; 80 |
| 1 | 13; 16 | 1 | 61 |
| 2 | 27; 28 | 2 | 42; 92 |
| 3 | 39 | 3 | 13; 93 |
| 4 | 42; 47; 48 | 4 | - |
| 5 | 50 | 5 | - |
| 6 | 61; 68 | 6 | 06; 16; 96 |
| 7 | - | 7 | 27; 47; 87 |
| 8 | 80; 87 | 8 | 28; 48; 68 |
| 9 | 92; 93; 96; 99 | 9 | 39; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 89 kỳ của đài từ 23/03/2021 đến 21/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày