| G8 | 45 |
|---|---|
| G7 | 101 |
| G6 | 828100963716 |
| G5 | 3409 |
| G4 | 65088569396505024032386567489674899 |
| G3 | 5413242518 |
| G2 | 09343 |
| G1 | 64761 |
| ĐB | 486741 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 14/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 09 | 0 | 50 |
| 1 | 16; 18 | 1 | 01; 41; 61; 81 |
| 2 | - | 2 | 32; 32 |
| 3 | 32; 32; 39 | 3 | 43 |
| 4 | 41; 43; 45 | 4 | - |
| 5 | 50; 56 | 5 | 45 |
| 6 | 61 | 6 | 16; 56; 96; 96 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 81; 88 | 8 | 18; 88 |
| 9 | 96; 96; 99 | 9 | 09; 39; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 89 kỳ của đài từ 16/03/2021 đến 14/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày