| G8 | 13 |
|---|---|
| G7 | 911 |
| G6 | 877161652399 |
| G5 | 3341 |
| G4 | 98661457096812005291302385074180693 |
| G3 | 4508146087 |
| G2 | 33686 |
| G1 | 00602 |
| ĐB | 268804 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 14/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04; 09 | 0 | 20 |
| 1 | 11; 13 | 1 | 11; 41; 41; 61; 71; 81; 91 |
| 2 | 20 | 2 | 02 |
| 3 | 38 | 3 | 13; 93 |
| 4 | 41; 41 | 4 | 04 |
| 5 | - | 5 | 65 |
| 6 | 61; 65 | 6 | 86 |
| 7 | 71 | 7 | 87 |
| 8 | 81; 86; 87 | 8 | 38 |
| 9 | 91; 93; 99 | 9 | 09; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 89 kỳ của đài từ 16/02/2021 đến 14/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày