| ĐB | 73014 |
|---|---|
| G1 | 58749 |
| G2 | 7065395153 |
| G3 | 523122641995137758187760642283 |
| G4 | 6486383493543795 |
| G5 | 910559553085219892812777 |
| G6 | 131168310 |
| G7 | 78164758 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/04/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 12; 14; 16; 18; 19 | 1 | 31; 81 |
| 2 | - | 2 | 12 |
| 3 | 31; 34; 37 | 3 | 53; 53; 83 |
| 4 | 47; 49 | 4 | 14; 34; 54 |
| 5 | 53; 53; 54; 55; 58 | 5 | 05; 55; 85; 95 |
| 6 | 68 | 6 | 06; 16; 86 |
| 7 | 77; 78 | 7 | 37; 47; 77 |
| 8 | 81; 83; 85; 86 | 8 | 18; 58; 68; 78; 98 |
| 9 | 95; 98 | 9 | 19; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 15 kỳ của đài từ 02/01/2005 đến 10/04/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày