| ĐB | 59481 |
|---|---|
| G1 | 15996 |
| G2 | 1356290167 |
| G3 | 626319234231649009279732145289 |
| G4 | 9653522368015859 |
| G5 | 185219259407649281769797 |
| G6 | 198472306 |
| G7 | 60515270 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 03/04/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06; 07 | 0 | 60; 70 |
| 1 | - | 1 | 01; 21; 31; 51; 81 |
| 2 | 21; 23; 25; 27 | 2 | 42; 52; 52; 62; 72; 92 |
| 3 | 31 | 3 | 23; 53 |
| 4 | 42; 49 | 4 | - |
| 5 | 51; 52; 52; 53; 59 | 5 | 25 |
| 6 | 60; 62; 67 | 6 | 06; 76; 96 |
| 7 | 70; 72; 76 | 7 | 07; 27; 67; 97 |
| 8 | 81; 89 | 8 | 98 |
| 9 | 92; 96; 97; 98 | 9 | 49; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 14 kỳ của đài từ 02/01/2005 đến 03/04/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày