| ĐB | 38049 |
|---|---|
| G1 | 07353 |
| G2 | 9986378404 |
| G3 | 897400435760558413358350731273 |
| G4 | 8815602958153036 |
| G5 | 524015265351059822767716 |
| G6 | 252443927 |
| G7 | 90556137 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 17/04/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07 | 0 | 40; 40; 90 |
| 1 | 15; 15; 16 | 1 | 51; 61 |
| 2 | 26; 27; 29 | 2 | 52 |
| 3 | 35; 36; 37 | 3 | 43; 53; 63; 73 |
| 4 | 40; 40; 43; 49 | 4 | 04 |
| 5 | 51; 52; 53; 55; 57; 58 | 5 | 15; 15; 35; 55 |
| 6 | 61; 63 | 6 | 16; 26; 36; 76 |
| 7 | 73; 76 | 7 | 07; 27; 37; 57 |
| 8 | - | 8 | 58; 98 |
| 9 | 90; 98 | 9 | 29; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 16 kỳ của đài từ 02/01/2005 đến 17/04/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày