| ĐB | 21958 |
|---|---|
| G1 | 24747 |
| G2 | 1418541202 |
| G3 | 310305907365147561406321061664 |
| G4 | 4704867206934878 |
| G5 | 310987440661941444433039 |
| G6 | 802688661 |
| G7 | 64020794 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/03/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 02; 04; 07; 09 | 0 | 10; 30; 40 |
| 1 | 10; 14 | 1 | 61; 61 |
| 2 | - | 2 | 02; 02; 02; 72 |
| 3 | 30; 39 | 3 | 43; 73; 93 |
| 4 | 40; 43; 44; 47; 47 | 4 | 04; 14; 44; 64; 64; 94 |
| 5 | 58 | 5 | 85 |
| 6 | 61; 61; 64; 64 | 6 | - |
| 7 | 72; 73; 78 | 7 | 07; 47; 47 |
| 8 | 85; 88 | 8 | 58; 78; 88 |
| 9 | 93; 94 | 9 | 09; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 10 kỳ của đài từ 02/01/2005 đến 06/03/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày