| ĐB | 36852 |
|---|---|
| G1 | 24724 |
| G2 | 4297221513 |
| G3 | 943231765797991603363069868338 |
| G4 | 4842518992752451 |
| G5 | 652989891837210207931835 |
| G6 | 202585498 |
| G7 | 25898504 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 24/04/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 04 | 0 | - |
| 1 | 13 | 1 | 51; 91 |
| 2 | 23; 24; 25; 29 | 2 | 02; 02; 42; 52; 72 |
| 3 | 35; 36; 37; 38 | 3 | 13; 23; 93 |
| 4 | 42 | 4 | 04; 24 |
| 5 | 51; 52; 57 | 5 | 25; 35; 75; 85; 85 |
| 6 | - | 6 | 36 |
| 7 | 72; 75 | 7 | 37; 57 |
| 8 | 85; 85; 89; 89; 89 | 8 | 38; 98; 98 |
| 9 | 91; 93; 98; 98 | 9 | 29; 89; 89; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 17 kỳ của đài từ 02/01/2005 đến 24/04/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày