| ĐB | 25682 |
|---|---|
| G1 | 22387 |
| G2 | 3901254478 |
| G3 | 536457535940722930453832326689 |
| G4 | 3585190922618189 |
| G5 | 989353250728823414799452 |
| G6 | 794976626 |
| G7 | 78650852 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 20/03/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 09 | 0 | - |
| 1 | 12 | 1 | 61 |
| 2 | 22; 23; 25; 26; 28 | 2 | 12; 22; 52; 52; 82 |
| 3 | 34 | 3 | 23; 93 |
| 4 | 45; 45 | 4 | 34; 94 |
| 5 | 52; 52; 59 | 5 | 25; 45; 45; 65; 85 |
| 6 | 61; 65 | 6 | 26; 76 |
| 7 | 76; 78; 78; 79 | 7 | 87 |
| 8 | 82; 85; 87; 89; 89 | 8 | 08; 28; 78; 78 |
| 9 | 93; 94 | 9 | 09; 59; 79; 89; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 12 kỳ của đài từ 02/01/2005 đến 20/03/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày