| ĐB | 68920 |
|---|---|
| G1 | 40539 |
| G2 | 0297546384 |
| G3 | 536061326505082773584850288283 |
| G4 | 2296376031568691 |
| G5 | 035747765299735809512789 |
| G6 | 343326987 |
| G7 | 33866574 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 13/02/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06 | 0 | 20; 60 |
| 1 | - | 1 | 51; 91 |
| 2 | 20; 26 | 2 | 02; 82 |
| 3 | 33; 39 | 3 | 33; 43; 83 |
| 4 | 43 | 4 | 74; 84 |
| 5 | 51; 56; 57; 58; 58 | 5 | 65; 65; 75 |
| 6 | 60; 65; 65 | 6 | 06; 26; 56; 76; 86; 96 |
| 7 | 74; 75; 76 | 7 | 57; 87 |
| 8 | 82; 83; 84; 86; 87; 89 | 8 | 58; 58 |
| 9 | 91; 96; 99 | 9 | 39; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
10 lô tô lâu chưa về
03≥ 7 kỳ09≥ 7 kỳ16≥ 7 kỳ18≥ 7 kỳ24≥ 7 kỳ37≥ 7 kỳ38≥ 7 kỳ40≥ 7 kỳ41≥ 7 kỳ42≥ 7 kỳ
Giải đặc biệt 7 kỳ gần nhất
Tính trên 7 kỳ của đài từ 02/01/2005 đến 13/02/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày