| ĐB | 07684 |
|---|---|
| G1 | 11677 |
| G2 | 7580005405 |
| G3 | 199134915694035499585886205413 |
| G4 | 8648475678474032 |
| G5 | 066690891063856136844467 |
| G6 | 317361725 |
| G7 | 54041279 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/02/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 05 | 0 | 00 |
| 1 | 12; 13; 13; 17 | 1 | 61; 61 |
| 2 | 25 | 2 | 12; 32; 62 |
| 3 | 32; 35 | 3 | 13; 13; 63 |
| 4 | 47; 48 | 4 | 04; 54; 84; 84 |
| 5 | 54; 56; 56; 58 | 5 | 05; 25; 35 |
| 6 | 61; 61; 62; 63; 66; 67 | 6 | 56; 56; 66 |
| 7 | 77; 79 | 7 | 17; 47; 67; 77 |
| 8 | 84; 84; 89 | 8 | 48; 58 |
| 9 | - | 9 | 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
10 lô tô lâu chưa về
02≥ 6 kỳ03≥ 6 kỳ09≥ 6 kỳ16≥ 6 kỳ18≥ 6 kỳ24≥ 6 kỳ33≥ 6 kỳ37≥ 6 kỳ38≥ 6 kỳ40≥ 6 kỳ
Giải đặc biệt 6 kỳ gần nhất
Tính trên 6 kỳ của đài từ 02/01/2005 đến 06/02/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày