| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11HQ - 16HQ - 1HQ - 3HQ - 4HQ - 18HQ - 10HQ - 14HQ |
|---|---|
| ĐB | 59882 |
| G1 | 35161 |
| G2 | 8000990230 |
| G3 | 278507827976809326213085565708 |
| G4 | 4114790003010473 |
| G5 | 654071278212953221606720 |
| G6 | 460122532 |
| G7 | 85514216 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/03/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 08; 09; 09 | 0 | 00; 20; 30; 40; 50; 60; 60 |
| 1 | 12; 14; 16 | 1 | 01; 21; 51; 61 |
| 2 | 20; 21; 22; 27 | 2 | 12; 22; 32; 32; 42; 82 |
| 3 | 30; 32; 32 | 3 | 73 |
| 4 | 40; 42 | 4 | 14 |
| 5 | 50; 51; 55 | 5 | 55; 85 |
| 6 | 60; 60; 61 | 6 | 16 |
| 7 | 73; 79 | 7 | 27 |
| 8 | 82; 85 | 8 | 08 |
| 9 | - | 9 | 09; 09; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 24/03/2023 đến 23/03/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày