| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 16GT - 12GT - 10GT - 1GT - 6GT - 2GT - 14GT - 19GT |
|---|---|
| ĐB | 87122 |
| G1 | 64388 |
| G2 | 5168445089 |
| G3 | 157021186995889954123584575289 |
| G4 | 3651784801029621 |
| G5 | 195185830029969202789912 |
| G6 | 300105083 |
| G7 | 75261899 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 05/03/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 02; 05 | 0 | 00 |
| 1 | 12; 12; 18 | 1 | 21; 51; 51 |
| 2 | 21; 22; 26; 29 | 2 | 02; 02; 12; 12; 22; 92 |
| 3 | - | 3 | 83; 83 |
| 4 | 45; 48 | 4 | 84 |
| 5 | 51; 51 | 5 | 05; 45; 75 |
| 6 | 69 | 6 | 26 |
| 7 | 75; 78 | 7 | - |
| 8 | 83; 83; 84; 88; 89; 89; 89 | 8 | 18; 48; 78; 88 |
| 9 | 92; 99 | 9 | 29; 69; 89; 89; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 06/03/2023 đến 05/03/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày