| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 12GZ - 6GZ - 8GZ - 13GZ - 7GZ - 20GZ - 3GZ - 16GZ |
|---|---|
| ĐB | 98352 |
| G1 | 69888 |
| G2 | 0739071903 |
| G3 | 652583030867847241386690528830 |
| G4 | 7379807384808743 |
| G5 | 868008680855716326155429 |
| G6 | 906799400 |
| G7 | 57886426 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/03/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 05; 06; 08 | 0 | 00; 30; 80; 80; 90 |
| 1 | 15 | 1 | - |
| 2 | 26; 29 | 2 | 52 |
| 3 | 30; 38 | 3 | 03; 43; 63; 73 |
| 4 | 43; 47 | 4 | 64 |
| 5 | 52; 55; 57; 58 | 5 | 05; 15; 55 |
| 6 | 63; 64; 68 | 6 | 06; 26 |
| 7 | 73; 79 | 7 | 47; 57 |
| 8 | 80; 80; 88; 88 | 8 | 08; 38; 58; 68; 88; 88 |
| 9 | 90; 99 | 9 | 29; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 11/03/2023 đến 10/03/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày