| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 19HA - 13HA - 7HA - 17HA - 3HA - 6HA - 4HA - 20HA |
|---|---|
| ĐB | 68333 |
| G1 | 15214 |
| G2 | 4143719271 |
| G3 | 813670517583589475866964607575 |
| G4 | 7285168897079289 |
| G5 | 014063999619323934289131 |
| G6 | 438211465 |
| G7 | 99791072 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/03/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 10; 40 |
| 1 | 10; 11; 14; 19 | 1 | 11; 31; 71 |
| 2 | 28 | 2 | 72 |
| 3 | 31; 33; 37; 38; 39 | 3 | 33 |
| 4 | 40; 46 | 4 | 14 |
| 5 | - | 5 | 65; 75; 75; 85 |
| 6 | 65; 67 | 6 | 46; 86 |
| 7 | 71; 72; 75; 75; 79 | 7 | 07; 37; 67 |
| 8 | 85; 86; 88; 89; 89 | 8 | 28; 38; 88 |
| 9 | 99; 99 | 9 | 19; 39; 79; 89; 89; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 12/03/2023 đến 11/03/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày