| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11GU - 16GU - 20GU - 18GU - 4GU - 12GU - 13GU - 14GU |
|---|---|
| ĐB | 32939 |
| G1 | 48545 |
| G2 | 2064862946 |
| G3 | 625986191093128189439621341342 |
| G4 | 5481871639490656 |
| G5 | 584191923950670916259048 |
| G6 | 974010130 |
| G7 | 25457796 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/03/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 10; 10; 30; 50 |
| 1 | 10; 10; 13; 16 | 1 | 41; 81 |
| 2 | 25; 25; 28 | 2 | 42; 92 |
| 3 | 30; 39 | 3 | 13; 43 |
| 4 | 41; 42; 43; 45; 45; 46; 48; 48; 49 | 4 | 74 |
| 5 | 50; 56 | 5 | 25; 25; 45; 45 |
| 6 | - | 6 | 16; 46; 56; 96 |
| 7 | 74; 77 | 7 | 77 |
| 8 | 81 | 8 | 28; 48; 48; 98 |
| 9 | 92; 96; 98 | 9 | 09; 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 07/03/2023 đến 06/03/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày