| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 13GS - 2GS - 7GS - 8GS - 11GS - 16GS - 6GS - 15GS |
|---|---|
| ĐB | 58535 |
| G1 | 12691 |
| G2 | 0063831420 |
| G3 | 577707387109120813365527035872 |
| G4 | 7247394313668508 |
| G5 | 470734216900721612336993 |
| G6 | 264316608 |
| G7 | 42626551 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 04/03/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 07; 08; 08 | 0 | 00; 20; 20; 70; 70 |
| 1 | 16; 16 | 1 | 21; 51; 71; 91 |
| 2 | 20; 20; 21 | 2 | 42; 62; 72 |
| 3 | 33; 35; 36; 38 | 3 | 33; 43; 93 |
| 4 | 42; 43; 47 | 4 | 64 |
| 5 | 51 | 5 | 35; 65 |
| 6 | 62; 64; 65; 66 | 6 | 16; 16; 36; 66 |
| 7 | 70; 70; 71; 72 | 7 | 07; 47 |
| 8 | - | 8 | 08; 08; 38 |
| 9 | 91; 93 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 05/03/2023 đến 04/03/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày