| G8 | 51 |
|---|---|
| G7 | 854 |
| G6 | 913182647820 |
| G5 | 8827 |
| G4 | 62935192676289016947564362504373081 |
| G3 | 9012734341 |
| G2 | 08686 |
| G1 | 51712 |
| ĐB | 042652 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 02/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 90 |
| 1 | 12 | 1 | 31; 41; 51; 81 |
| 2 | 20; 27; 27 | 2 | 12; 52 |
| 3 | 31; 35; 36 | 3 | 43 |
| 4 | 41; 43; 47 | 4 | 54; 64 |
| 5 | 51; 52; 54 | 5 | 35 |
| 6 | 64; 67 | 6 | 36; 86 |
| 7 | - | 7 | 27; 27; 47; 67 |
| 8 | 81; 86 | 8 | - |
| 9 | 90 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 104 kỳ của đài từ 11/09/2021 đến 02/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày