| G8 | 45 |
|---|---|
| G7 | 441 |
| G6 | 386282097453 |
| G5 | 0556 |
| G4 | 50924565119905383539053151768088347 |
| G3 | 0125470215 |
| G2 | 12168 |
| G1 | 49977 |
| ĐB | 356323 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 13/04/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 80 |
| 1 | 11; 15; 15 | 1 | 11; 41 |
| 2 | 23; 24 | 2 | 62 |
| 3 | 39 | 3 | 23; 53; 53 |
| 4 | 41; 45; 47 | 4 | 24; 54 |
| 5 | 53; 53; 54; 56 | 5 | 15; 15; 45 |
| 6 | 62; 68 | 6 | 56 |
| 7 | 77 | 7 | 47; 77 |
| 8 | 80 | 8 | 68 |
| 9 | - | 9 | 09; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 15 kỳ của đài từ 05/01/2013 đến 13/04/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày