| G8 | 14 |
|---|---|
| G7 | 200 |
| G6 | 416450544388 |
| G5 | 6836 |
| G4 | 23980887187420432775277985340123524 |
| G3 | 2444483209 |
| G2 | 10946 |
| G1 | 23557 |
| ĐB | 399404 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 06/04/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 04; 04; 09 | 0 | 00; 80 |
| 1 | 14; 18 | 1 | 01 |
| 2 | 24 | 2 | - |
| 3 | 36 | 3 | - |
| 4 | 44; 46 | 4 | 04; 04; 14; 24; 44; 54; 64 |
| 5 | 54; 57 | 5 | 75 |
| 6 | 64 | 6 | 36; 46 |
| 7 | 75 | 7 | 57 |
| 8 | 80; 88 | 8 | 18; 88; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 14 kỳ của đài từ 05/01/2013 đến 06/04/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày