| G8 | 66 |
|---|---|
| G7 | 860 |
| G6 | 878410489550 |
| G5 | 7279 |
| G4 | 43558499727158603493274517713684288 |
| G3 | 0101402284 |
| G2 | 50360 |
| G1 | 64217 |
| ĐB | 729614 |
Chạm
Lô tô Quảng Nam 18/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 50; 60; 60 |
| 1 | 14; 14; 17 | 1 | 51 |
| 2 | - | 2 | 72 |
| 3 | 36 | 3 | 93 |
| 4 | 48 | 4 | 14; 14; 84; 84 |
| 5 | 50; 51; 58 | 5 | - |
| 6 | 60; 60; 66 | 6 | 36; 66; 86 |
| 7 | 72; 79 | 7 | 17 |
| 8 | 84; 84; 86; 88 | 8 | 48; 58; 88 |
| 9 | 93 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNM
Tính trên 105 kỳ của đài từ 20/04/2021 đến 18/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNM theo khoảng ngày