| G8 | 16 |
|---|---|
| G7 | 745 |
| G6 | 468135140516 |
| G5 | 4960 |
| G4 | 18430665690211358721186230289290784 |
| G3 | 1882641365 |
| G2 | 75919 |
| G1 | 30548 |
| ĐB | 799052 |
Chạm
Lô tô Quảng Nam 28/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 60 |
| 1 | 13; 14; 16; 16; 19 | 1 | 21; 81 |
| 2 | 21; 23; 26 | 2 | 52; 92 |
| 3 | 30 | 3 | 13; 23 |
| 4 | 45; 48 | 4 | 14; 84 |
| 5 | 52 | 5 | 45; 65 |
| 6 | 60; 65; 69 | 6 | 16; 16; 26 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 81; 84 | 8 | 48 |
| 9 | 92 | 9 | 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNM
Tính trên 105 kỳ của đài từ 30/03/2021 đến 28/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNM theo khoảng ngày