| G8 | 23 |
|---|---|
| G7 | 188 |
| G6 | 187933597508 |
| G5 | 1534 |
| G4 | 17443879584855913651157786051967777 |
| G3 | 9926176476 |
| G2 | 39604 |
| G1 | 92008 |
| ĐB | 200702 |
Chạm
Lô tô Quảng Nam 28/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04; 08; 08 | 0 | - |
| 1 | 19 | 1 | 51; 61 |
| 2 | 23 | 2 | 02 |
| 3 | 34 | 3 | 23; 43 |
| 4 | 43 | 4 | 04; 34 |
| 5 | 51; 58; 59; 59 | 5 | - |
| 6 | 61 | 6 | 76 |
| 7 | 76; 77; 78; 79 | 7 | 77 |
| 8 | 88 | 8 | 08; 08; 58; 78; 88 |
| 9 | - | 9 | 19; 59; 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNM
Tính trên 105 kỳ của đài từ 02/03/2021 đến 28/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNM theo khoảng ngày