| G8 | 80 |
|---|---|
| G7 | 202 |
| G6 | 425738390870 |
| G5 | 8339 |
| G4 | 14386231693032615480328771928155248 |
| G3 | 6273428008 |
| G2 | 81651 |
| G1 | 60557 |
| ĐB | 788346 |
Chạm
Lô tô Quảng Nam 11/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 08 | 0 | 70; 80; 80 |
| 1 | - | 1 | 51; 81 |
| 2 | 26 | 2 | 02 |
| 3 | 34; 39; 39 | 3 | - |
| 4 | 46; 48 | 4 | 34 |
| 5 | 51; 57; 57 | 5 | - |
| 6 | 69 | 6 | 26; 46; 86 |
| 7 | 70; 77 | 7 | 57; 57; 77 |
| 8 | 80; 80; 81; 86 | 8 | 08; 48 |
| 9 | - | 9 | 39; 39; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNM
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/04/2021 đến 11/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNM theo khoảng ngày