| G8 | 65 |
|---|---|
| G7 | 923 |
| G6 | 787205198134 |
| G5 | 9700 |
| G4 | 51034205121980896064906147719769663 |
| G3 | 2603803382 |
| G2 | 03511 |
| G1 | 72391 |
| ĐB | 736302 |
Chạm
Lô tô Quảng Nam 04/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 08 | 0 | 00 |
| 1 | 11; 12; 14; 19 | 1 | 11; 91 |
| 2 | 23 | 2 | 02; 12; 72; 82 |
| 3 | 34; 34; 38 | 3 | 23; 63 |
| 4 | - | 4 | 14; 34; 34; 64 |
| 5 | - | 5 | 65 |
| 6 | 63; 64; 65 | 6 | - |
| 7 | 72 | 7 | 97 |
| 8 | 82 | 8 | 08; 38 |
| 9 | 91; 97 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNM
Tính trên 105 kỳ của đài từ 06/04/2021 đến 04/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNM theo khoảng ngày