| G8 | 59 |
|---|---|
| G7 | 728 |
| G6 | 901347159553 |
| G5 | 0712 |
| G4 | 20619894444597585940662171773691334 |
| G3 | 4100470531 |
| G2 | 15556 |
| G1 | 36932 |
| ĐB | 157180 |
Chạm
Lô tô Quảng Nam 14/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 40; 80 |
| 1 | 12; 13; 15; 17; 19 | 1 | 31 |
| 2 | 28 | 2 | 12; 32 |
| 3 | 31; 32; 34; 36 | 3 | 13; 53 |
| 4 | 40; 44 | 4 | 04; 34; 44 |
| 5 | 53; 56; 59 | 5 | 15; 75 |
| 6 | - | 6 | 36; 56 |
| 7 | 75 | 7 | 17 |
| 8 | 80 | 8 | 28 |
| 9 | - | 9 | 19; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNM
Tính trên 105 kỳ của đài từ 16/02/2021 đến 14/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNM theo khoảng ngày